wire gage

Định nghĩa

Danh từ:
- Thước đo đường kính dây: "Wire gage" một loại thước hoặc dụng cụ dùng để đo đường kính của dây kim loại, thường được sử dụng trong kỹ thuật điện, khí hoặc chế tác đồ trang sức.

dụ sử dụng
  • (Người thợ điện đã dùng thước đo dây để kiểm tra độ dày của dây đồng.)
  • (Một thước đo dây tiêu chuẩn có thể đo các dây đường kính từ 0,001 đến 0,5 inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American Wire Gage (AWG)": Một hệ thống tiêu chuẩn phổ biếnBắc Mỹ để xác định kích thước dây điện, với số gage càng nhỏ thì dây càng dày.

    • In the AWG system, a 12-gage wire is thicker than a 14-gage wire. (Trong hệ thống AWG, dây 12-gage dày hơn dây 14-gage.)
  • "wire gage chart": Bảng quy đổi giữa số gage đường kính thực tế của dây.

    • Refer to the wire gage chart to select the appropriate wire size for your project. (Tham khảo bảng đo dây để chọn kích thước dây phù hợp cho dự án của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire gauge (cách viết khác, thường dùngAnh): Có nghĩa tương tự "wire gage", nhưng "gauge" cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
  • Thickness gauge: Thước đo độ dày nói chung, không chỉ dành riêng cho dây.
  • Micrometer: Một loại dụng cụ đo chính xác hơn, cũng có thể đo đường kính dây.
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ đo dây: Một thuật ngữ mô tả chung cho bất kỳ công cụ nào đo kích thước dây.
  • Thước cặp dây: Một loại thước cặp chuyên dụng để đo dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gage out: Đo xác định kích thước dây bằng thước đo.

    • The technician gaged out the wire before connecting it to the circuit. (Kỹ thuật viên đã đo dây trước khi kết nối với mạch điện.)
  • Set to gage: Điều chỉnh dụng cụ đo về vị trí phù hợp để đo dây.

    • Ensure the tool is set to gage before taking measurements. (Đảm bảo dụng cụ được đặtchế độ đo trước khi thực hiện các phép đo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a tight gauge: (Ít dùng, mang tính kỹ thuật) Chỉ việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đo lường.
    • The production line operates on a tight gauge to ensure wire quality. (Dây chuyền sản xuất hoạt động theo tiêu chuẩn đo lường chặt chẽ để đảm bảo chất lượng dây.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wire gage
A technician uses a wire gage to check the thickness of a copper wire.